Trong kinh doanh, hợp đồng mua bá là cơ sở pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp. Tuy nhiên, nhiều mẫu hợp đồng đang được sử dụng chưa cập nhật đầy đủ quy định pháp luật mới, tiềm ẩn rủi ro khi phát sinh sự cố. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho anh chị mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa 2026 mới nhất (File Word) giúp doanh nghiệp sử dụng an toàn và hiệu quả.
1. Hợp đồng mua bán hàng hóa là gì?
Hợp đồng mua bán là sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng hóa, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán, nhận hàng và thực hiện các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận.
Theo quy định của Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán được áp dụng đối với hoạt động mua bán nhằm mục đích sinh lợi, chủ yếu phát sinh giữa các thương nhân hoặc giữa thương nhân với tổ chức, cá nhân có liên quan. Hợp đồng này là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên trong suốt quá trình giao dịch.
Về hình thức, hợp đồng mua bán có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản, hành vi cụ thể hoặc thông qua phương tiện điện tử. Tuy nhiên, trong thực tiễn doanh nghiệp, việc lập hợp đồng bằng văn bản hoặc file điện tử là cần thiết nhằm đảm bảo giá trị pháp lý, phục vụ công tác kế toán - thuế và làm bằng chứng rõ ràng khi phát sinh tranh chấp.

Hợp đồng mua bán hàng hóa là gì?
2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh mẫu hợp đồng hàng hóa 2026 (Cập nhật hiện hành)
Mẫu hợp đồng mua bán 2026 tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, trong đó Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự là hai trụ cột chính. Việc nắm rõ cơ sở pháp lý giúp doanh nghiệp soạn thảo hợp đồng đúng quy định, hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.
2.1 Bộ luật Dân sự 2015
Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng pháp lý chung điều chỉnh mọi quan hệ hợp đồng, bao gồm cả hợp đồng mua bán.
Bộ luật này quy định về:
- Nguyên tắc giao kết hợp đồng (tự do, tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, trung thực)
- Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng
- Quyền và nghĩa vụ chung của các bên
- Thực hiện hợp đồng, sửa đổi, chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng
- Trách nhiệm dân sự khi vi phạm hợp đồng
Trong trường hợp Luật Thương mại không có quy định cụ thể, các quy định của Bộ luật Dân sự sẽ được áp dụng để điều chỉnh.
2.2 Luật Thương mại 2005
Luật Thương mại 2005 là văn bản pháp luật chuyên ngành, điều chỉnh trực tiếp hoạt động mua bán hàng hóa mang tính thương mại.
Luật quy định chi tiết về:
- Khái niệm và phạm vi mua bán hàng hóa
- Giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán
- Quy định về giao hàng, thanh toán
- Thời điểm chuyển quyền sở hữu và chuyển rủi ro đối với hàng hóa
- Bảo hành hàng hóa và trách nhiệm khi hàng hóa có khiếm khuyết
- Các chế tài xử lý vi phạm hợp đồng như phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, hủy bỏ hợp đồng
Đối với hợp đồng mua bán giữa các thương nhân hoặc nhằm mục đích sinh lợi, Luật Thương mại được ưu tiên áp dụng so với Bộ luật Dân sự.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh mẫu hợp đồng hàng hóa 2026
2.3 Luật Giao dịch điện tử và quy định liên quan
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng sử dụng hợp đồng điện tử, pháp luật cho phép:
- Xác lập hợp đồng thông qua phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử
- Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý nếu đáp ứng điều kiện luật định
Điều này tạo cơ sở pháp lý cho việc sử dụng file Word, file PDF, hợp đồng ký số trong hoạt động mua bán hàng hóa hiện nay.
2.4 Các luật liên quan đến kế toán, thuế
Hợp đồng mua bán còn chịu sự điều chỉnh gián tiếp của:
- Luật Kế toán 2015: Liên quan đến chứng từ, ghi nhận doanh thu - chi phí
- Luật Quản lý thuế, Luật Thuế GTGT, Thuế TNDN: Nghĩa vụ thuế phát sinh từ hợp đồng mua bán
Việc soạn thảo hợp đồng rõ ràng, chặt chẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi trong kiểm toán, quyết toán thuế và thanh tra sau này.
2.5 Công ước Viên 1980 (CISG) - đối với hợp đồng mua bán quốc tế
Đối với hợp đồng mua bán có yếu tố nước ngoài, Công ước Viên 1980 (CISG) có thể được áp dụng khi:
- Các bên thỏa thuận áp dụng CISG
- Hoặc các bên có trụ sở tại quốc gia là thành viên CISG
CISG điều chỉnh các vấn đề như:
- Giao kết hợp đồng
- Quyền và nghĩa vụ của bên bán, bên mua
- Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng trong thương mại quốc tế.
3. Một số hình thức của hợp đồng mua bán hàng hóa
Theo quy định của Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán có thể được xác lập dưới nhiều hình thức khác nhau, miễn là thể hiện rõ ý chí thỏa thuận của các bên.
|
Hình thức hợp đồng |
Đặc điểm chính |
Ưu điểm |
Hạn chế / Rủi ro |
Khuyến nghị sử dụng |
|
Hợp đồng bằng lời nói |
Thỏa thuận miệng, không văn bản |
Nhanh, linh hoạt |
Khó chứng minh, rủi ro tranh chấp, không phù hợp kế toán - thuế |
Chỉ dùng cho giao dịch nhỏ, đơn giản |
|
Hợp đồng bằng văn bản |
Lập thành giấy hoặc file điện tử |
Pháp lý cao, rõ quyền - nghĩa vụ, dễ chứng minh |
Tốn thời gian lập hơn lời nói |
Nên dùng cho hầu hết giao dịch |
|
Hợp đồng qua hành vi cụ thể |
Xác lập từ hành vi giao - nhận, thanh toán |
Linh hoạt, phù hợp giao dịch quen |
Khó xác định điều khoản, dễ tranh chấp |
Chỉ dùng giao dịch nhỏ, lặp lại |
|
Hợp đồng dữ liệu điện tử |
Ký kết, lưu trữ bằng phương tiện điện tử |
Ký nhanh, lưu trữ dễ, phù hợp số hóa |
Cần đáp ứng điều kiện pháp luật |
Nên ưu tiên, nhất là có chữ ký số |
>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng đúng chuẩn, thông dụng nhất hiện nay
4. Các nội dung bắt buộc cần có trong hợp đồng mua bán hàng hóa
Để hợp đồng mua bán có giá trị pháp lý và dễ áp dụng trong thực tế, doanh nghiệp cần đảm bảo có đầy đủ các nội dung cơ bản sau:
|
STT |
Nội dung |
Mô tả chi tiết |
|
1 |
Thông tin các bên |
Tên doanh nghiệp/cá nhân, địa chỉ, MST, người đại diện, thông tin liên hệ |
|
2 |
Đối tượng hợp đồng |
Tên hàng hóa, chủng loại, model, xuất xứ, tình trạng hàng hóa |
|
3 |
Số lượng hàng hóa |
Số lượng cụ thể, đơn vị tính |
|
4 |
Chất lượng & quy cách |
Tiêu chuẩn chất lượng, quy cách đóng gói, bảo quản |
|
5 |
Giá bán |
Đơn giá, tổng giá trị hợp đồng, đồng tiền thanh toán |
|
6 |
Phương thức thanh toán |
Thời hạn, hình thức thanh toán (tiền mặt/chuyển khoản) |
|
7 |
Thời gian giao hàng |
Thời điểm giao hàng, tiến độ giao hàng |
|
8 |
Địa điểm & phương thức giao nhận |
Địa điểm giao nhận, vận chuyển, chi phí liên quan |
|
9 |
Quyền và nghĩa vụ các bên |
Nghĩa vụ giao hàng, thanh toán, cung cấp chứng từ |
|
10 |
Chuyển quyền sở hữu |
Thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa |
|
11 |
Chuyển rủi ro |
Thời điểm chuyển rủi ro mất mát, hư hỏng |
|
12 |
Kiểm tra & nghiệm thu |
Quy trình kiểm tra, thời hạn khiếu nại |
|
13 |
Bảo hành hàng hóa |
Thời hạn, phạm vi, hình thức bảo hành |
|
14 |
Hàng hóa có khiếm khuyết |
Trách nhiệm sửa chữa, đổi trả, bồi thường |
|
15 |
Phạt vi phạm |
Mức phạt khi vi phạm hợp đồng |
|
16 |
Bồi thường thiệt hại |
Nguyên tắc và phạm vi bồi thường |
|
17 |
Bất khả kháng |
Các trường hợp, nghĩa vụ thông báo |
|
18 |
Chấm dứt/hủy hợp đồng |
Điều kiện chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng |
|
19 |
Giải quyết tranh chấp |
Thương lượng, trọng tài hoặc tòa án |
|
20 |
Hiệu lực hợp đồng |
Thời điểm có hiệu lực, thời hạn thực hiện |
|
21 |
Điều khoản chung |
Cam kết thực hiện, số bản hợp đồng |
|
22 |
Chữ ký các bên |
Chữ ký, con dấu (nếu có) |
5. Mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa 2026 mới nhất (File Word – Download)
Để giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian soạn thảo và đảm bảo tính pháp lý khi ký kết, dưới đây là mẫu hợp đồng mua bán 2026 mới nhất được cập nhật theo các quy định pháp luật hiện hành. Mẫu hợp đồng được trình bày dưới dạng File Word, dễ chỉnh sửa, phù hợp cho cả giao dịch mua bán trong nước và quốc tế, giúp doanh nghiệp tải về - áp dụng ngay trong thực tế.
>>> TẢI NGAY: Mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa mới nhất
5.1 Mẫu hợp đồng mua bán 3 bên
Trong các giao dịch có nhiều chủ thể tham gia, hợp đồng ba bên giúp xác định rõ vai trò, quyền và nghĩa vụ của từng bên. Mẫu hợp đồng này hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng cấu trúc pháp lý minh bạch, hạn chế rủi ro và tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện.

Mẫu hợp đồng mua bán 3 bên
>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng mua bán 3 bên mới nhất
5.2 Mẫu hợp đồng mua bán cá nhân
Hợp đồng mua bán cá nhân là căn cứ pháp lý ghi nhận thỏa thuận mua – bán giữa các cá nhân với nhau, giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Việc lập hợp đồng bằng văn bản không chỉ hạn chế rủi ro, tranh chấp mà còn đảm bảo giao dịch diễn ra minh bạch, đúng quy định pháp luật.

Mẫu hợp đồng mua bán cá nhân
>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng mua bán cá nhân mới nhất 2026
5.3 Mẫu hợp đồng mua bán quốc tế bằng tiếng Anh
Mẫu hợp đồng mua bán quốc tế bằng tiếng Anh là tài liệu pháp lý quan trọng, được sử dụng phổ biến trong các giao dịch xuất nhập khẩu. Hợp đồng giúp các bên thống nhất rõ ràng về quyền, nghĩa vụ, điều kiện giao hàng, thanh toán và trách nhiệm pháp lý, từ đó hạn chế rủi ro và tranh chấp trong hoạt động thương mại quốc tế.

Mẫu hợp đồng mua bán quốc tế bằng tiếng Anh
>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng mua bán quốc tế bằng tiếng Anh mới nhất
5.4 Mẫu hợp đồng mua bán nhập khẩu
Mẫu hợp đồng mua bán nhập khẩu là căn cứ pháp lý quan trọng trong các giao dịch mua hàng từ nước ngoài, giúp các bên xác định rõ quyền và nghĩa vụ, điều kiện giao hàng, thanh toán và trách nhiệm liên quan. Việc sử dụng hợp đồng chặt chẽ, đầy đủ nội dung sẽ hạn chế rủi ro, đảm bảo quá trình nhập khẩu diễn ra minh bạch và đúng quy định pháp luật.

Mẫu hợp đồng mua bán nhập khẩu
>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng mua bán nhập khẩu mới nhấ
5.5 Mẫu hợp đồng mua bán thực phẩm
Mẫu hợp đồng mua bán thực phẩm là văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa các bên trong hoạt động mua bán thực phẩm, giúp làm rõ nguồn gốc, chất lượng, tiêu chuẩn an toàn và trách nhiệm liên quan. Việc lập hợp đồng đầy đủ, chặt chẽ không chỉ hạn chế rủi ro tranh chấp mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm trong kinh doanh.

Mẫu hợp đồng mua bán thực phẩm
>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng mua bán thực phẩm mới nhất
6. Thời điểm chuyển rủi ro trong hợp đồng mua bán
Thời điểm chuyển rủi ro là thời điểm bên mua bắt đầu chịu rủi ro về mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Theo Luật Thương mại 2005, thời điểm chuyển rủi ro được xác định như sau:
- Trường hợp có địa điểm giao hàng xác định: Rủi ro chuyển từ bên bán sang bên mua kể từ thời điểm hàng hóa được giao cho bên mua hoặc người được bên mua chỉ định tại địa điểm giao hàng.
- Trường hợp không có địa điểm giao hàng xác định: Rủi ro chuyển sang bên mua khi hàng hóa được giao cho bên vận chuyển đầu tiên.
- Trường hợp hàng hóa đang trên đường vận chuyển: Rủi ro thuộc về bên mua kể từ thời điểm giao kết hợp đồng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
- Trường hợp bên mua chậm nhận hàng: Rủi ro chuyển sang bên mua kể từ thời điểm bên mua vi phạm nghĩa vụ nhận hàng.
Lưu ý quan trọng:
Trong thực tế, để tránh tranh chấp, doanh nghiệp nên quy định rõ ràng thời điểm chuyển rủi ro ngay trong hợp đồng, đặc biệt với các giao dịch có vận chuyển, giao hàng nhiều đợt hoặc giá trị lớn.

Thời điểm chuyển rủi ro trong hợp đồng mua bán
7. Bảo hành hàng hóa & trách nhiệm khi hàng hóa có khiếm khuyết
Trong hợp đồng mua bán, bảo hành hàng hóa và trách nhiệm khi hàng hóa có khiếm khuyết là điều khoản đặc biệt quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của bên mua và xác định rõ nghĩa vụ của bên bán.
7.1 Thời hạn bảo hành
Trường hợp hợp đồng không quy định cụ thể thời hạn bảo hành, thời hạn này được xác định theo:
- Thời hạn bảo hành do nhà sản xuất công bố;
- Hoặc tập quán thương mại đối với loại hàng hóa đó;
- Hoặc theo thông lệ giao dịch giữa các bên.
Thời điểm bắt đầu tính thời hạn bảo hành thường được xác định là:
- Ngày giao hàng;
- Ngày ký biên bản nghiệm thu;
- Hoặc ngày hàng hóa được đưa vào sử dụng, nếu có thỏa thuận riêng.
Khuyến nghị: Doanh nghiệp nên quy định rõ trong hợp đồng về thời hạn bảo hành, thời điểm bắt đầu bảo hành và thời gian xử lý bảo hành tối đa, nhằm tránh tranh chấp khi phát sinh sự cố.
>> Xem thêm: Bảo hiểm hàng hoá là gì? Tìm hiểu thông tin chi tiết từ A đến Z
7.2 Khi nào hàng hóa được coi là có khiếm khuyết?
Cụ thể, hàng hóa có khiếm khuyết trong các trường hợp sau:
- Thứ nhất, không đúng về chủng loại, số lượng, chất lượng như đã thỏa thuận trong hợp đồng. Ví dụ: giao sai model, thiếu số lượng, chất lượng thấp hơn mô tả hoặc mẫu đã thống nhất.
- Thứ hai, không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn chất lượng do pháp luật quy định hoặc do bên bán công bố áp dụng, bao gồm cả tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Thứ ba, không phù hợp với mục đích sử dụng mà bên mua đã thông báo rõ cho bên bán khi giao kết hợp đồng, dù hàng hóa vẫn sử dụng được về mặt thông thường.
- Thứ tư, tồn tại lỗi tiềm ẩn không thể phát hiện bằng kiểm tra thông thường tại thời điểm nhận hàng, nhưng phát sinh trong quá trình sử dụng, làm giảm giá trị hoặc công năng của hàng hóa.
- Thứ năm, không bảo đảm an toàn cho người sử dụng hoặc tài sản, kể cả trong trường hợp hàng hóa gây thiệt hại do lỗi kỹ thuật, thiết kế hoặc vật liệu.
Lưu ý: Hàng hóa vẫn được coi là có khiếm khuyết kể cả khi lỗi chỉ phát sinh sau khi giao hàng, miễn là nguyên nhân khiếm khuyết đã tồn tại trước thời điểm chuyển rủi ro. Vì vậy, việc quy định rõ tiêu chuẩn chất lượng, mục đích sử dụng và phạm vi bảo hành trong hợp đồng là yếu tố then chốt để hạn chế tranh chấp.

Bảo hành hàng hóa & trách nhiệm khi hàng hóa có khiếm khuyết
7.3 Trách nhiệm của bên bán khi hàng hóa có khiếm khuyết
Khi hàng hóa có khiếm khuyết, bên bán phải sửa chữa hoặc thay thế trong thời hạn hợp lý và chịu toàn bộ chi phí liên quan, trừ khi có thỏa thuận khác. Trường hợp không thể khắc phục hoặc khắc phục không đạt yêu cầu, bên mua có quyền yêu cầu giảm giá, đổi hàng hoặc hoàn tiền. Nếu khiếm khuyết gây thiệt hại, bên bán phải bồi thường theo quy định pháp luật, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm.
7.4 Trách nhiệm của bên mua khi phát hiện hàng hóa có khiếm khuyết
Khi phát hiện hàng hóa có khiếm khuyết, bên mua phải kiểm tra trong thời hạn hợp lý và thông báo kịp thời cho bên bán, ưu tiên bằng văn bản để làm căn cứ pháp lý. Trong thời gian chờ xử lý, bên mua có trách nhiệm bảo quản hàng hóa, không tự ý sửa chữa hoặc sử dụng nếu làm gia tăng khiếm khuyết. Trường hợp không kiểm tra hoặc không thông báo đúng hạn, bên mua có thể mất quyền yêu cầu bảo hành, bồi thường, trừ khiếm khuyết tiềm ẩn.
8. Trường hợp bất khả kháng trong hợp đồng mua bán hàng hóa
Bất khả kháng là sự kiện xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được, dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép, làm cho một hoặc các bên không thể thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Trong hợp đồng mua bán 2026, các trường hợp bất khả kháng thường bao gồm:
|
Nhóm sự kiện bất khả kháng |
Mô tả |
Ảnh hưởng đến hợp đồng |
Quyền/nghĩa vụ của bên bị ảnh hưởng |
|
Thiên tai, dịch bệnh |
Bão, lũ, động đất, hạn hán, hỏa hoạn; dịch bệnh quy mô lớn được cơ quan có thẩm quyền công bố |
Gián đoạn sản xuất, vận chuyển, giao nhận hàng hóa |
Được miễn trách nhiệm trong thời gian bất khả kháng; phải thông báo kịp thời và chứng minh thiệt hại |
|
Chiến tranh, bạo loạn |
Chiến tranh, xung đột vũ trang, bạo loạn, khủng bố, đình công lớn, tình trạng khẩn cấp |
Tê liệt chuỗi cung ứng, phong tỏa, hạn chế lưu thông |
Được tạm ngừng hoặc kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ tương ứng mức độ ảnh hưởng |
|
Thay đổi chính sách pháp luật |
Ban hành, sửa đổi, bãi bỏ quy định pháp luật; cấm xuất nhập khẩu, hạn ngạch, thay đổi thuế |
Hợp đồng không thể hoặc bị cấm thực hiện |
Các bên đàm phán điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật |
9. Chế tài xử lý vi phạm hợp đồng mua bán
Khi một bên không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng mua bán hàng hóa, bên còn lại có quyền áp dụng các chế tài xử lý vi phạm theo thỏa thuận và quy định của pháp luật.
9.1 Phạt vi phạm hợp đồng
Phạt vi phạm hợp đồng là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm khi xảy ra hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, nếu trong hợp đồng có thỏa thuận về phạt vi phạm. Mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, theo quy định của Luật Thương mại. Việc phạt vi phạm được áp dụng độc lập hoặc đồng thời với các chế tài khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
9.2 Bồi thường thiệt hại
Bồi thường thiệt hại là trách nhiệm của bên vi phạm nhằm bù đắp tổn thất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải gánh chịu do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra.
Thiệt hại được bồi thường bao gồm:
- Thiệt hại về tài sản;
- Chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại;
- Khoản lợi nhuận trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có vi phạm.
Bên yêu cầu bồi thường có nghĩa vụ chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại phát sinh.

Chế tài xử lý vi phạm hợp đồng mua bán
9.3 Tạm ngừng, đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng
Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền:
- Tạm ngừng thực hiện hợp đồng: Ngừng thực hiện nghĩa vụ trong một thời gian nhất định;
- Đình chỉ thực hiện hợp đồng: Chấm dứt việc thực hiện hợp đồng từ thời điểm thông báo;
- Hủy bỏ hợp đồng: Hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết.
Việc áp dụng các chế tài này phải thông báo kịp thời cho bên vi phạm và tuân thủ điều kiện, trình tự theo quy định pháp luật.
10. Phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng
Khi phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện mẫu hợp đồng mua bán 2026, các bên có thể lựa chọn một hoặc nhiều phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với tính chất giao dịch, giá trị hợp đồng và mục tiêu bảo vệ quyền lợi của mình.
10.1 Thương lượng, hòa giải
Thương lượng, hòa giải là phương thức ưu tiên áp dụng đầu tiên khi xảy ra tranh chấp. Các bên tự trao đổi, đàm phán hoặc thông qua bên thứ ba làm trung gian để tìm giải pháp thống nhất. Phương thức này có ưu điểm là nhanh chóng, linh hoạt, tiết kiệm chi phí và giúp duy trì mối quan hệ hợp tác kinh doanh. Kết quả thương lượng, hòa giải chỉ có giá trị ràng buộc khi được các bên lập thành văn bản và cùng ký xác nhận.
10.2 Trọng tài thương mại
Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận lựa chọn, thường được áp dụng trong các hợp đồng thương mại có giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài. Tranh chấp được giải quyết bởi Hội đồng Trọng tài tại trung tâm trọng tài hoặc trọng tài vụ việc. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm, không bị kháng cáo và được thi hành theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, trọng tài chỉ được áp dụng khi hợp đồng có điều khoản trọng tài hợp lệ.

Phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng
10.3 Tòa án có thẩm quyền
Tòa án là phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến khi các bên không có thỏa thuận trọng tài hoặc không thể thương lượng, hòa giải. Tòa án có thẩm quyền được xác định theo quy định của pháp luật tố tụng, thường là Tòa án nơi bị đơn cư trú, đặt trụ sở hoặc nơi thực hiện hợp đồng. Bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực thi hành bắt buộc và được bảo đảm bằng quyền lực nhà nước.
Hợp đồng mua bán là cơ sở pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và phòng ngừa tranh chấp. Việc sử dụng mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa 2026 mới nhất (File Word) sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian soạn thảo và áp dụng đúng quy định pháp luật. Với các giao dịch phức tạp, doanh nghiệp nên cân nhắc tham vấn chuyên gia pháp lý để đảm bảo an toàn khi ký kết.
