Một chiếc áo có nhiều size, màu sắc, nhưng khi quản lý lại chỉ gộp chung một mã, khiến nhân viên dễ lấy nhầm hàng, tính sai giá, còn chủ shop thì liên tục đau đầu vì lệch kho, thất thoát doanh thu. Các khái niệm như SKU, mã vạch, mã hàng được nhắc đến ngày càng nhiều, nhưng không phải ai cũng hiểu và dùng đúng. Vậy SKU khác gì mã vạch? Dùng loại nào để quản lý kho, loại nào để bán hàng cho nhanh và chính xác? Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ từng khái niệm và chỉ ra cách quản lý mã hàng hiệu quả, giúp cửa hàng vận hành gọn gàng và hạn chế sai sót ngay từ đầu.
1. Giải mã thuật ngữ SKU, mã vạch, mã hàng
Trong thực tế vận hành cửa hàng, rất nhiều chủ shop đang dùng SKU, mã vạch và mã hàng song song nhưng lại không phân biệt rõ vai trò của từng loại. Chính sự nhầm lẫn này khiến việc quản lý kho, bán hàng và kiểm kê dễ sai sót hơn bạn tưởng.
1.1 SKU (Stock Keeping Unit) là gì?
SKU (Stock Keeping Unit) là đơn vị phân loại và nhận diện hàng hóa trong kho, dùng để quản lý từng sản phẩm hoặc từng biến thể cụ thể như màu sắc, kích cỡ, mẫu mã, phiên bản.
Đặc điểm cốt lõi của SKU:
- Là mã nội bộ, do chủ shop hoặc doanh nghiệp tự quy ước và đặt tên
- Không có chuẩn chung bắt buộc, mỗi cửa hàng có thể thiết kế SKU theo cách riêng
- Mỗi biến thể sản phẩm phải có một SKU khác nhau
Ví dụ minh họa:
- Áo thun đen size L → AT-DEN-L
- Áo thun đen size M → AT-DEN-M
Dù là cùng một mẫu áo, chỉ cần khác size hoặc màu là SKU đã phải khác.
SKU dùng để làm gì?
- Quản lý kho chính xác theo từng biến thể
- Giúp nhân viên nhìn mã là biết ngay sản phẩm, không cần mở hình hay tra cứu hệ thống
- Hạn chế nhầm lẫn khi nhập hàng, xuất kho, kiểm kê
- Là nền tảng để in mã vạch, bán hàng và đồng bộ dữ liệu trên phần mềm quản lý
Có thể hiểu đơn giản: SKU là “tên gọi chuẩn” của sản phẩm trong kho, còn mọi hoạt động quản lý phía sau đều xoay quanh mã này.

SKU (Stock Keeping Unit) là gì?
1.2 Mã vạch (Barcode) là gì?
Mã vạch (Barcode) là phương pháp mã hóa và lưu trữ dữ liệu bằng các vạch kẻ và khoảng trống song song, cho phép máy quét nhận diện thông tin sản phẩm chỉ trong tích tắc. Đây là công cụ không thể thiếu trong bán lẻ hiện đại, đặc biệt tại quầy thu ngân và khâu kiểm soát hàng hóa.
Đặc điểm cốt lõi của mã vạch:
- Được sinh ra để máy móc đọc, không phục vụ cho con người ghi nhớ hay phân biệt bằng mắt
- Con người nhìn vào chỉ thấy các vạch đen – trắng, nhưng máy quét có thể nhận diện chính xác trong chưa đến 1 giây
- Giảm thiểu tối đa sai sót do nhập liệu thủ công (nhập nhầm giá, nhầm mã, nhầm sản phẩm)
Mã vạch dùng để làm gì?
- Quét bán hàng tại quầy thanh toán (checkout)
- Đồng bộ nhanh thông tin sản phẩm: tên, giá, tồn kho
- Hỗ trợ kiểm kho, nhập - xuất hàng bằng máy quét
- Là cầu nối giữa sản phẩm vật lý và phần mềm quản lý bán hàng
Phân loại mã vạch phổ biến:
- Mã vạch quốc tế (EAN, UPC): Do nhà sản xuất đăng ký theo chuẩn quốc tế và in sẵn trên bao bì. Mỗi mã đại diện cho một sản phẩm cố định, được dùng thống nhất trên toàn cầu.
- Mã vạch tự in: Do cửa hàng hoặc hệ thống phần mềm tạo ra, thường chuyển đổi trực tiếp từ SKU. Loại này rất phổ biến với shop thời trang, tạp hóa, mỹ phẩm để quản lý biến thể màu – size.
Có thể hiểu ngắn gọn: mã vạch là “ngôn ngữ của máy quét”, giúp bán hàng nhanh, chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Mã vạch (Barcode) là gì?
1.3 Mã hàng (Mã sản phẩm) là gì?
Mã hàng hay mã sản phẩm là cách gọi chung dùng để nhận diện sản phẩm trong quá trình quản lý, bán hàng và lưu trữ dữ liệu. Tuy nhiên, khái niệm này không có định nghĩa kỹ thuật cố định mà phụ thuộc vào cách mỗi cửa hàng hoặc hệ thống sử dụng.
Cách hiểu phổ biến tại Việt Nam:
- Trong hầu hết các cửa hàng nhỏ và vừa, mã hàng thường được dùng đồng nghĩa với SKU
- Khi nói “nhập mã hàng”, “tìm mã hàng”, thực chất là đang nhắc đến mã SKU nội bộ
Trong các hệ thống quản lý chuyên nghiệp:
- Mã sản phẩm (Product ID): là mã cha, đại diện cho một sản phẩm gốc
- SKU: là mã con, đại diện cho từng biến thể cụ thể (màu sắc, size, phiên bản)
Ví dụ minh họa
- Mã sản phẩm: AO-THUN-01
- SKU: AO-THUN-01-DEN-L
- SKU: AO-THUN-01-DEN-M
“Mã hàng” là cách gọi quen thuộc trong thực tế, còn khi đi vào quản lý bài bản, bạn cần phân biệt rõ mã sản phẩm (mã cha) và SKU (mã con) để tránh nhầm lẫn và quản lý kho chính xác hơn.

Mã hàng (Mã sản phẩm) là gì?
2. [Bảng so sánh] SKU khác gì mã vạch?
Trên thực tế, nhiều chủ shop thường đánh đồng SKU và mã vạch là một, hoặc cho rằng chỉ cần dùng một trong hai là đủ. Tuy nhiên, đây là hai loại mã hoàn toàn khác nhau về mục đích sử dụng, cách tạo và đối tượng đọc. Nếu không phân biệt SKU và Barcode, cửa hàng rất dễ rơi vào tình trạng quản lý kho lộn xộn, bán hàng chậm hoặc phát sinh sai sót khi thanh toán.
Để bạn dễ hình dung và nắm bắt nhanh, bảng so sánh dưới đây sẽ chỉ ra sự khác nhau cốt lõi giữa SKU và mã vạch, từ đó giúp bạn biết nên dùng SKU khi nào, mã vạch khi nào và vì sao cần kết hợp cả hai trong quản lý bán lẻ.
|
Tiêu chí |
SKU |
Mã vạch (Barcode) |
|
Mục đích sử dụng |
Quản lý nội bộ, phân loại hàng hóa, kiểm kho |
Quét nhanh khi bán hàng, thanh toán, nhập - xuất |
|
Người tạo |
Chủ shop / Doanh nghiệp tự đặt |
Nhà sản xuất (EAN/UPC) hoặc hệ thống/phần mềm |
|
Đối tượng đọc |
Con người |
Máy quét |
|
Hình thức |
Chữ, số hoặc kết hợp chữ + số |
Dãy số + vạch đen trắng |
|
Tính linh hoạt |
Linh hoạt, đặt theo quy tắc riêng |
Cấu trúc cố định theo chuẩn |
|
Khả năng ghi nhớ |
Dễ nhớ, dễ trao đổi nội bộ |
Không thể ghi nhớ bằng mắt |
|
Vai trò chính |
Nền tảng quản lý kho |
Tăng tốc bán hàng, giảm sai sót |
3. Tại sao chủ kinh doanh nên sử dụng cả SKU và mã vạch?
Nhiều chủ shop nghĩ rằng chỉ cần SKU hoặc mã vạch là đủ. Nhưng trên thực tế, mỗi loại phục vụ một giai đoạn khác nhau trong quy trình bán hàng. Chỉ khi kết hợp cả hai, việc quản lý kho và bán hàng mới thực sự trơn tru, hạn chế sai sót.
3.1 Khi nào dùng SKU?
SKU được dùng khi cần quản lý sản phẩm bằng con người – đọc hiểu nhanh, kiểm soát chi tiết. Cụ thể, chủ kinh doanh nên dùng SKU trong các trường hợp sau:
- Quản lý kho nội bộ: Phân biệt từng sản phẩm theo màu sắc, size, phiên bản, lô hàng.
- Nhập - xuất - kiểm kho: Nhân viên dễ đối chiếu, ghi chép, tránh nhầm lẫn giữa các biến thể.
- Đặt tên & phân loại sản phẩm trên hệ thống: SKU đóng vai trò “tên gọi chuẩn” cho mỗi mặt hàng.
- Trao đổi trong nội bộ: Giao việc nhanh, rõ ràng (ví dụ: “Lấy mã TS-TRANG-M”).
- Báo cáo & phân tích bán hàng: Theo dõi chính xác sản phẩm nào bán chạy, tồn nhiều, lỗi mốt.

SKU được dùng khi cần quản lý sản phẩm bằng con người kiểm soát chi tiết
3.2 Khi nào dùng Mã vạch?
Mã vạch được dùng khi cần tốc độ, độ chính xác và xử lý tự động bằng máy móc. Cụ thể, chủ kinh doanh nên dùng mã vạch trong các trường hợp sau:
- Bán hàng tại quầy (POS): Quét mã để lên đơn nhanh, tránh nhập tay sai giá, sai sản phẩm.
- Thanh toán & in hóa đơn: Máy đọc mã vạch chính xác tuyệt đối, giảm nhầm lẫn giờ cao điểm.
- Kiểm kho số lượng lớn: Quét hàng loạt giúp tiết kiệm thời gian so với đọc SKU thủ công.
- Bán đa kênh - chuỗi cửa hàng: Đồng bộ sản phẩm giữa các chi nhánh, online – offline.
- Sản phẩm đóng gói sẵn: Mã vạch (EAN/UPC) là tiêu chuẩn để lưu thông, bán lẻ, lên sàn TMĐT.

Mã vạch được dùng khi cần tốc độ, độ chính xác và xử lý tự động
3.3 Tại sao cần dùng cả SKU và mã vạch?
Để quản lý kho và bán hàng hiệu quả, SKU và mã vạch đóng vai trò bổ trợ lẫn nhau chứ không thể thay thế. Việc chỉ dùng SKU (hay chỉ dùng mã vạch) đều có giới hạn nhưng khi kết hợp đúng cách, lợi ích mang lại cho cửa hàng là rất rõ rệt cả về tốc độ vận hành lẫn độ chính xác dữ liệu.
Luồng vận hành chuẩn trong bán lẻ hiện đại diễn ra rất rõ ràng và mạch lạc. Trước hết, SKU được dùng để đặt tên và phân loại sản phẩm trong kho, giúp chủ shop và nhân viên dễ nhận diện từng mặt hàng, từng biến thể theo size, màu, mẫu mã. Từ SKU này, phần mềm quản lý bán hàng sẽ tự động chuyển đổi thành mã vạch tương ứng, đảm bảo mỗi sản phẩm có một mã định danh duy nhất để hệ thống và máy quét nhận diện.
Cuối cùng, mã vạch được in thành tem và dán trực tiếp lên sản phẩm hoặc kệ hàng, phục vụ cho việc bán hàng, kiểm kho và thanh toán nhanh chóng. Nhờ luồng này, kho rõ ràng – bán chính xác - dữ liệu luôn đồng bộ, đúng chuẩn vận hành của các cửa hàng và chuỗi bán lẻ chuyên nghiệp.
4. Thách thức khi quản lý mã hàng thủ công
Nhiều chủ shop bắt đầu quản lý mã hàng bằng Excel hoặc sổ sách vì đơn giản và quen tay. Tuy nhiên, khi số lượng sản phẩm và biến thể tăng lên, cách làm này nhanh chóng bộc lộ hàng loạt bất cập khiến việc vận hành trở nên rối rắm và kém hiệu quả.
4.1 Trùng lặp mã SKU - lệch kho mà không hay biết
Khi quản lý mã SKU bằng Excel hoặc sổ sách, trùng mã là rủi ro phổ biến nhất nhưng cũng là lỗi nguy hiểm nhất. Chỉ cần hai nhân viên nhập hàng ở hai thời điểm khác nhau, hoặc chủ shop quên mất mã đã từng tạo, một SKU có thể bị gán cho nhiều sản phẩm khác nhau mà hệ thống không hề cảnh báo.
Hậu quả là tồn kho bị lệch âm thầm: bán sản phẩm A nhưng hệ thống lại trừ tồn của sản phẩm B, số liệu trên file vẫn “đúng” nhưng thực tế trong kho thì sai. Đến khi kiểm kho định kỳ, chủ shop mới phát hiện thiếu – dư hàng, phải rà soát lại toàn bộ lịch sử nhập xuất rất tốn thời gian.
Nguy hiểm hơn, trùng SKU còn dẫn đến bán nhầm giá hoặc báo cáo sai doanh thu theo sản phẩm, khiến việc ra quyết định nhập hàng, xả hàng hay đánh giá mặt hàng bán chạy trở nên thiếu chính xác. Đây là lỗi không dễ nhìn thấy ngay, nhưng càng để lâu thì hậu quả càng lớn.
4.2 Không in được tem mã vạch - quy trình rườm rà
Khi quản lý mã hàng bằng Excel hoặc sổ sách, việc in tem mã vạch gần như không thể thực hiện trực tiếp. Excel không có chức năng tự sinh mã vạch và cũng không kết nối với máy in tem, nên mỗi lần cần in, chủ shop buộc phải xuất dữ liệu sang phần mềm bên thứ ba.
Quy trình này vừa rườm rà, tốn thời gian, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro: chọn sai mẫu tem, in nhầm mã, dán nhầm sản phẩm. Với những cửa hàng có nhiều size, màu hoặc thường xuyên nhập hàng mới, chỉ cần in sai một lô tem là cả quá trình bán hàng phía sau có thể bị ảnh hưởng.
Quan trọng hơn, việc không in tem mã vạch đồng bộ khiến nhân viên vẫn phải tìm hàng và nhập tay khi bán, làm mất đi lợi thế tốc độ và độ chính xác mà mã vạch mang lại. Đây là điểm nghẽn lớn khiến nhiều shop dù có SKU nhưng vẫn không thể vận hành chuyên nghiệp.

Thách thức khi quản lý mã hàng thủ công
4.3 Tốn thời gian, dễ sai sót khi nhập liệu
Khi quản lý mã hàng thủ công, mọi thao tác đều phụ thuộc vào việc gõ tay, từ nhập SKU, giá bán đến số lượng tồn. Mỗi lần nhập hàng hoặc thêm biến thể mới, nhân viên phải nhập lại từng mã, vừa chậm vừa dễ nhầm lẫn giữa chữ và số như O – 0, I – 1.
Những sai sót nhỏ này ban đầu khó nhận ra, nhưng về lâu dài sẽ dẫn đến sai giá khi bán, lệch tồn kho và báo cáo không chính xác. Khi số lượng sản phẩm tăng lên, thời gian dành cho việc nhập liệu ngày càng nhiều, trong khi rủi ro sai sót cũng tăng theo, khiến quy trình vận hành trở nên nặng nề và kém hiệu quả.
5. Giải pháp: Tự động hóa quản lý Mã hàng & Barcode với POS365
Để giải quyết triệt để những rắc rối khi quản lý mã hàng thủ công, chủ shop cần một giải pháp tự động hóa từ gốc, thay vì vá lỗi từng khâu. Đây cũng là lúc các phần mềm quản lý bán hàng như POS365 phát huy vai trò, giúp chuẩn hóa mã SKU, mã vạch và toàn bộ quy trình bán hàng trong một hệ thống thống nhất.
5.1 Tích hợp máy quét và máy in mã vạch
Một trong những điểm mạnh lớn của POS365 là khả năng kết nối trực tiếp với máy quét mã vạch và máy in tem, giúp quy trình bán hàng - kiểm kho trở nên nhanh, chính xác và chuyên nghiệp hơn so với quản lý thủ công.
- Máy quét mã vạch: Khi bán hàng hoặc kiểm kho, bạn chỉ cần quét mã vạch sản phẩm → POS365 tự động nhận diện SKU, tên hàng và giá bán, giảm hoàn toàn việc nhập tay và sai sót.
- Máy in tem mã vạch: POS365 cho phép in trực tiếp tem mã vạch từ phần mềm, với nội dung tem bao gồm mã vạch, SKU, tên sản phẩm và giá bán. Bạn không còn phải xuất dữ liệu sang phần mềm khác hay in thủ công, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ đồng nhất của tem trên toàn bộ mặt hàng.
- Tự động hóa từ SKU → Barcode → Quét bán: Từ SKU bạn nhập vào hệ thống, POS365 sẽ sinh mã vạch phù hợp và sẵn sàng để quét. Quy trình từ nhập hàng đến bán hàng và kiểm kho trở nên liền mạch.
Nhờ tích hợp máy quét và máy in, POS365 giúp chủ shop giảm sai sót, tăng tốc độ phục vụ và tạo ra trải nghiệm bán hàng chuyên nghiệp hơn, điều mà quản lý thủ công bằng sổ sách hoặc Excel không thể làm được.
5.2 In mã vạch trực tiếp trong phần mềm
In mã vạch trực tiếp trong phần mềm là một trong những tính năng giúp POS365 vượt trội hơn so với quản lý thủ công bằng Excel/Sổ sách. Bạn có thể tạo và in tem mã vạch ngay trong giao diện phần mềm mà không cần dùng thêm công cụ hay ứng dụng bên ngoài.
- Phần mềm in mã vạch từ SKU: Khi bạn đã tạo sản phẩm và SKU trên hệ thống, POS365 sẽ tự sinh mã vạch tương ứng mà không cần thao tác thủ công.
- In tem ngay trong phần mềm: Chỉ cần chọn sản phẩm, chọn mẫu tem và bấm “In mã vạch” → hệ thống xuất tem chứa mã vạch, SKU, tên sản phẩm và giá bán.
- Tùy chỉnh mẫu tem: Bạn có thể điều chỉnh template in để in kèm logo cửa hàng, tên thương hiệu hoặc thông tin cần thiết khác.
- Kết nối trực tiếp máy in mã vạch: POS365 hỗ trợ kết nối với các loại máy in tem phổ biến, giúp việc in mã vạch diễn ra nhanh chóng ngay tại cửa hàng.
Bạn không cần xuất dữ liệu qua phần mềm khác hay làm nhiều bước rườm rà từ việc tạo mã đến in tem diễn ra ngay tại POS365, giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và chuyên nghiệp hóa quy trình bán lẻ.

Tự động hóa quản lý Mã hàng & Barcode với POS365
5.3 Quét mã vạch để bán hàng nhanh
Quét mã vạch để bán hàng nhanh giúp quy trình thanh toán đúng nghĩa “tít là xong”. Thay vì phải tìm sản phẩm, chọn biến thể rồi nhập giá thủ công, nhân viên chỉ cần quét mã vạch → POS365 tự động nhận diện đúng SKU, tên hàng và giá bán chỉ trong chưa tới 1 giây.
Cách này đặc biệt hiệu quả vào giờ cao điểm, giúp rút ngắn thời gian checkout, hạn chế gần như tuyệt đối sai sót nhập liệu và nâng trải nghiệm bán hàng lên chuẩn chuyên nghiệp như siêu thị.
5.4 Quản lý hàng hóa chi tiết
Trên POS365, mỗi sản phẩm được quản lý bằng SKU riêng, gắn đầy đủ thông tin như tên hàng, biến thể size/màu, giá bán, tồn kho và mã vạch. Nhờ đó, việc tra cứu, phân loại và theo dõi từng mặt hàng trở nên rõ ràng, hạn chế nhầm lẫn khi bán hàng hoặc kiểm kho. Đây là nền tảng giúp kho luôn chính xác và vận hành ổn định khi cửa hàng mở rộng quy mô.
5.5 Không giới hạn số lượng sản phẩm
POS365 đáp ứng linh hoạt nhu cầu quản lý từ cửa hàng nhỏ lẻ đến chuỗi kinh doanh nhiều chi nhánh nhờ khả năng tạo và quản lý không giới hạn số lượng sản phẩm. Chủ shop có thể thoải mái thiết lập SKU riêng cho từng mặt hàng, từng biến thể size/màu, đồng thời gắn mã vạch tương ứng mà không gặp bất kỳ rào cản nào khi danh mục hàng hóa tăng lên.
Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch đặc biệt quan trọng với các mô hình bán lẻ có nhiều sản phẩm hoặc thường xuyên mở rộng ngành hàng, bởi hệ thống vẫn vận hành mượt, dữ liệu đồng bộ theo thời gian thực và tồn kho luôn được kiểm soát chính xác, tránh quá tải hay sai lệch như khi quản lý bằng Excel hoặc sổ sách thủ công.
6. 3 Quy tắc vàng để đặt mã SKU không bao giờ lỗi thời
Một hệ thống SKU tốt không chỉ giúp quản lý dễ hơn hôm nay, mà còn không gây rối khi cửa hàng mở rộng về sau. Để mã SKU luôn rõ ràng, dễ dùng và bền vững theo thời gian, chủ shop nên tuân thủ 3 quy tắc vàng dưới đây.
6.1 Quy tắc 1: Đơn giản & Ngắn gọn (Không quá 12 ký tự)
Một mã SKU hiệu quả cần đủ ngắn để nhân viên nhìn là hiểu, đọc là nhớ và nhập là đúng. Khi SKU quá dài hoặc chứa quá nhiều ký tự, nguy cơ gõ sai, đọc nhầm sẽ tăng lên rõ rệt, nhất là trong lúc nhập hàng, kiểm kho hoặc trao đổi nhanh giữa các ca bán.
Giới hạn SKU trong khoảng 8 - 12 ký tự giúp mã vừa thể hiện được thông tin cốt lõi của sản phẩm, vừa đảm bảo thao tác nhanh và chính xác. Đặc biệt với cửa hàng vẫn còn nhập liệu thủ công song song với quét mã vạch, SKU ngắn gọn sẽ giúp tiết kiệm thời gian và giảm lỗi vận hành về lâu dài.

3 Quy tắc vàng để đặt mã SKU không bao giờ lỗi thời
6.2 Quy tắc 2: Đi từ lớn đến bé (Thương hiệu > Loại hàng > Thuộc tính)
SKU nên được sắp xếp theo thứ tự từ thông tin tổng quát đến chi tiết để nhìn vào là hiểu ngay cấu trúc sản phẩm. Bắt đầu bằng thương hiệu hoặc nhóm hàng giúp phân loại nhanh, tiếp theo là loại sản phẩm và cuối cùng là các thuộc tính như màu sắc, size, phiên bản.
Cách đặt này không chỉ giúp nhân viên dễ nhận diện khi nhập - xuất kho, mà còn rất dễ mở rộng khi danh mục hàng hóa tăng lên. Ví dụ, với SKU NIKE-AT-DEN-L, chỉ cần nhìn mã là biết ngay đây là áo thun Nike màu đen size L, không cần tra cứu lại hệ thống.
6.3 Quy tắc 3: Tránh các ký tự gây nhầm lẫn (Chữ O và số 0, Chữ I và số 1)
Cách đặt mã SKU dễ nhớ, nên loại bỏ những ký tự dễ gây nhầm lẫn giữa chữ và số, đặc biệt là O - 0 và I - 1. Trong thực tế vận hành, chỉ cần đọc sai hoặc nhập sai một ký tự cũng có thể khiến hệ thống nhận diện nhầm sản phẩm, dẫn đến lệch kho hoặc bán sai hàng. Việc sử dụng các ký tự rõ ràng, dễ phân biệt sẽ giúp giảm lỗi nhập liệu, tăng độ chính xác khi kiểm kho và đảm bảo SKU luôn nhất quán, dễ sử dụng trong thời gian dài.
SKU và mã vạch tuy là hai khái niệm khác nhau nhưng lại bổ trợ chặt chẽ cho nhau trong quản lý bán lẻ hiện đại. Thay vì để kho hàng rối rồi mới xử lý, chủ kinh doanh nên chuẩn hóa hệ thống mã hàng càng sớm càng tốt. Với các công cụ hỗ trợ như POS365, việc tạo SKU, in mã vạch và quản lý kho có thể được tự động hóa đơn giản, giúp bạn tập trung nhiều hơn vào bán hàng và phát triển kinh doanh.
Anh chị muốn tự tạo SKU, in tem mã vạch và quản lý kho tự động chỉ trong vài phút? Hãy đăng ký dùng thử miễn phí giải pháp quản lý bán hàng POS365 để trải nghiệm quy trình bán hàng gọn gàng, chính xác và chuyên nghiệp ngay hôm nay nhé!
